베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gay gắt" (1)
gay gắt
영어
형용사harsh
형용사severe
형용사severe
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
The debate was harsh.
관련 단어 "gay gắt" (1)
phản ứng gay gắt
영어
구react strongly/fiercely
Sau khi tôi phản ứng gay gắt, một thời gian ngắn anh không vào Facebook đó nữa.
After I reacted strongly, he stopped visiting that Facebook for a short time.
표현 "gay gắt" (2)
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
The debate was harsh.
Sau khi tôi phản ứng gay gắt, một thời gian ngắn anh không vào Facebook đó nữa.
After I reacted strongly, he stopped visiting that Facebook for a short time.
